Bớt sắc tố bẩm sinh: Phân loại, nguyên nhân, điều trị
Bớt sắc tố bẩm sinh gồm nhiều loại như bớt Ota, Becker, cà phê sữa, giảm sắc tố. Tìm hiểu phân loại, nguyên nhân, dấu hiệu cần đi khám và hướng điều trị.

Bớt sắc tố là tình trạng các vùng da có màu sắc khác biệt so với vùng da xung quanh, thường xuất hiện ngay sau khi sinh hoặc trong những năm đầu đời do sự tăng sinh bất thường của các tế bào sắc tố melanin. Theo y văn, khoảng 1–2% trẻ sơ sinh có nốt ruồi (bớt sắc tố) bẩm sinh; riêng bớt Ota gặp ở khoảng 0,2–0,6% người châu Á. Mặc dù đa số các vết bớt này là lành tính, nhưng chúng lại gây ra những ảnh hưởng đến thẩm mỹ, làm suy giảm sự tự tin và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Vậy bớt sắc tố thực chất được hình thành như thế nào? Có những loại bớt bẩm sinh thường gặp nào và liệu chúng có cảnh báo những nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn nào hay không?
1. Bớt sắc tố bẩm sinh là gì?
Bớt sắc tố bẩm sinh là một nhóm trong các loại bớt bẩm sinh, là kết quả của sự rối loạn trong quá trình di cư và phát triển của các tế bào hắc tố (Melanocytes) trong giai đoạn bào thai. Bình thường, các tế bào hắc tố có nguồn gốc từ mào thần kinh sẽ di chuyển đến lớp đáy của thượng bì để thực hiện chức năng sản xuất melanin bảo vệ da. Tuy nhiên, vì một sai sót di truyền hoặc tác động trong quá trình biệt hóa, các tế bào này có thể bị “kẹt” lại ở lớp trung bì hoặc tăng sinh quá mức tại một vùng thượng bì nhất định.
Cơ chế hình thành bớt sắc tố được chia thành hai khía cạnh chính dựa trên lớp da bị ảnh hưởng:
- Tại lớp thượng bì (Epidermis): Đây là các tổn thương nông. Sự gia tăng mật độ melanin hoặc số lượng tế bào hắc tố ở lớp này thường tạo ra các vết bớt có màu nâu nhạt, nâu sẫm hoặc vàng cam (như dát cà phê sữa, bớt Becker). Do nằm ở lớp nông, ánh sáng phản xạ trực tiếp từ các hạt sắc tố này cho thấy màu sắc rõ nét của melanin.
- Tại lớp trung bì (Dermis): Đây là các tổn thương sâu. Khi các tế bào hắc tố nằm sâu trong lớp trung bì, màu sắc của bớt thường có xu hướng xanh lam, xám hoặc xanh đen. Hiện tượng này được giải thích bằng hiệu ứng Tyndall: Các bước sóng ánh sáng dài (đỏ, vàng) bị mô da hấp thụ, trong khi các bước sóng ngắn (xanh) bị tán xạ ngược lại mắt người quan sát khi gặp các hạt sắc tố ở sâu.
Một số loại bớt thường được xếp chung với bớt sắc tố nhưng thực chất liên quan đến sự biến đổi cấu trúc của tế bào sừng hoặc các thành phần phụ thuộc da như nang lông, tuyến bã và tuyến mồ hôi. Một số loại bớt (như bớt Becker) còn cho thấy sự nhạy cảm bất thường với các hormone nội tiết, dẫn đến việc phát triển lông rậm hơn trên vùng da tổn thương.
2. Các loại bớt sắc tố bẩm sinh thường gặp
Dựa trên vị trí giải phẫu của tế bào sắc tố và đặc điểm lâm sàng, các chuyên gia da liễu phân loại bớt sắc tố thành hai nhóm chính: nhóm tổn thương thượng bì và nhóm tổn thương trung bì.
Nhóm 1: Bớt sắc tố ở thượng bì
Đây là những vết bớt nằm ở lớp nông nhất của da. Màu sắc của chúng thường ổn định và không bị thay đổi bởi hiệu ứng tán xạ ánh sáng sâu.
2.1 Bớt Becker (Becker’s Nevus)
Bớt Becker (còn gọi là hiện tượng tăng sắc tố Becker) được Becker mô tả năm 1949. Đây là một dạng Hamartoma (u thừa) lành tính có nguồn gốc từ cả ngoại bì và trung bì phôi thai.
- Biểu hiện: Bớt xuất hiện dưới dạng một mảng da màu nâu nhạt hoặc nâu sẫm với bờ giới hạn rõ nhưng không đều. Kích thước có thể lan rộng từ vài centimet đến hàng chục centimet.
- Vị trí: Thường xuất hiện ở một bên cơ thể (tính chất không đối xứng), phổ biến nhất là vùng vai, ngực trên, lưng hoặc cánh tay.
- Đặc điểm nổi bật: Nhiều trường hợp bớt Becker có tình trạng rậm lông (Hypertrichosis). Các sợi lông trên bề mặt bớt thường dày, cứng và sẫm màu hơn vùng da lành xung quanh. Ngoài ra, bề mặt da có thể hơi dày lên hoặc xuất hiện mụn trứng cá tại chỗ.
- Yếu tố nội tiết: Bớt Becker thường trở nên rõ rệt hơn vào tuổi dậy thì, gặp ở nam nhiều hơn nữ (các báo cáo ghi nhận khoảng 4–5 lần), được cho là liên quan đến sự tăng nhạy cảm với androgen.
2.2 Dát cà phê sữa (Café-au-lait Spot)
Bớt cà phê sữa là loại tổn thương sắc tố phẳng thường gặp; một vài dát đơn lẻ có thể gặp ở người hoàn toàn khỏe mạnh. Tên gọi của nó bắt nguồn từ màu sắc đặc trưng giống như cà phê pha sữa.
- Đặc điểm nhận dạng: Là các dát phẳng, màu sắc đồng nhất từ nâu nhạt đến nâu sẫm. Hình dạng thường là hình tròn, oval với ranh giới rõ ràng.
- Thời điểm xuất hiện: Thường xuất hiện ngay khi sinh hoặc trong 2 năm đầu đời. Kích thước bớt có thể tăng dần theo sự phát triển của cơ thể nhưng màu sắc thường giữ nguyên hoặc đậm hơn nếu tiếp xúc nhiều với ánh nắng.
- Lưu ý: Nếu một người có từ 6 dát cà phê sữa trở lên (đường kính trên 5 mm trước dậy thì, trên 15 mm sau dậy thì), cần được khám chuyên khoa để loại trừ hội chứng u xơ thần kinh loại 1 (NF1).
2.3 Bớt sùi thượng bì (Epidermal Nevus)
Bớt sùi thượng bì là một dị tật bẩm sinh do sự tăng sản quá mức của các tế bào sừng (Keratinocytes) ở lớp thượng bì; về bản chất không phải bớt do tế bào hắc tố, được nêu ở đây vì có màu nâu và thường bị gọi chung là bớt sắc tố. Tổn thương nhô cao có thể được xử lý bằng Laser CO2 – xem điều trị bớt sùi.
- Biểu hiện: Tổn thương là các sẩn hoặc mảng sần sùi, dạng u nhú, màu vàng nâu hoặc nâu đen. Bề mặt bớt thường giống như mụn cóc liên kết lại với nhau.
- Phân bố: Thường sắp xếp theo các đường Blaschko, tạo thành các dải dài trên chi hoặc các đường xoắn ốc trên thân mình.
- Tính chất: Đa số là tổn thương lành tính khu trú tại da. Tuy nhiên, nếu bớt sùi có diện tích quá lớn và lan tỏa, nó có thể nằm trong “Hội chứng bớt thượng bì”, đi kèm với các bất thường về xương, mắt hoặc hệ thần kinh trung ương.
2.4 Bớt tuyến bã (Nevus Sebaceous)
Bớt tuyến bã liên quan đến sự phát triển bất thường của tuyến bã nhờn, nang lông và tuyến mồ hôi.
- Đặc điểm: Thường là một mảng phẳng màu hồng cam hoặc vàng nhạt, không có tóc, hay gặp ở da đầu.
- Tiến triển: Ở tuổi dậy thì, dưới tác động hormone, bớt có xu hướng dày lên và sần sùi hơn.
- Nguy cơ biến đổi: Theo thời gian, một số bớt tuyến bã có thể phát sinh khối u thứ phát. Đa số là u lành tính (như u nguyên bào lông, u tuyến mồ hôi nhú); ung thư biểu mô tế bào đáy (Basal Cell Carcinoma) hiếm gặp. Vì vậy cần được bác sĩ theo dõi định kỳ, khám ngay khi thấy nổi cục mới, loét hoặc chảy máu.
Nhóm 2: Bớt sắc tố ở trung bì
Nhóm này bao gồm các loại bớt có tế bào sắc tố nằm sâu dưới da, tạo nên các tông màu xanh, xám đặc trưng.
2.5 Bớt OTA (Nevus of Ota)
Bớt Ota (Oculodermal Melanocytosis) là một trong những loại bớt trung bì thường gặp ở người châu Á, gặp ở nữ nhiều hơn nam. Đây là tình trạng các tế bào hắc tố bị “mắc kẹt” ở lớp trung bì thay vì di chuyển lên thượng bì trong quá trình phát triển phôi thai.
- Phân bố: Dọc theo nhánh dây thần kinh sinh ba (V1, V2), xuất hiện ở vùng quanh mắt, thái dương, gò má.
- Màu sắc: Xanh xám, xanh đen hoặc xám chì.
- Tổn thương mắt: Khoảng một nửa đến hai phần ba trường hợp có tăng sắc tố ở củng mạc (lòng trắng mắt). Người có bớt Ota liên quan đến mắt nên khám nhãn khoa định kỳ vì có liên quan tăng nhãn áp, và hiếm gặp là u hắc tố. Bớt Ota thường không tự mất đi mà tồn tại suốt đời, có thể đậm màu hơn theo thời gian.
2.6 Bớt ITO (Nevus of Ito)
Về bản chất tế bào học, bớt Ito hoàn toàn giống với bớt Ota (đều là sự hiện diện của tế bào hắc tố ở trung bì). Tuy nhiên, chúng được phân loại riêng biệt dựa trên vị trí giải phẫu đặc thù.
- Vị trí: Xuất hiện ở vùng vai, xương đòn, mặt ngoài cánh tay hoặc vùng xương bả vai.
- Đặc điểm: Màu xanh xám hoặc nâu xám, thường không đối xứng. Gây ảnh hưởng thẩm mỹ lớn khi mặc trang phục hở vai.
2.7 Bớt Hori (Hori’s Nevus)
Bớt Hori (ABNOM) là dạng tăng sắc tố trung bì mắc phải (thường khởi phát ở tuổi trưởng thành, không phải bẩm sinh), hay bị nhầm lẫn với nám da.
- Đặc điểm: Xuất hiện đối xứng hai bên gò má dưới dạng các đốm dát nhỏ, rời rạc, màu xám xanh.
- Đối tượng: Thường xuất hiện ở phụ nữ tuổi trưởng thành. Thường đáp ứng kém với kem bôi trị nám do sắc tố nằm sâu.
Phân biệt với nám da
- Nám da: Thường là các mảng màu nâu, nằm nông ở thượng bì hoặc hỗn hợp, ranh giới không rõ, liên quan nhiều đến ánh sáng mặt trời.
- Bớt Hori: Là các đốm tách rời, màu xanh xám (do nằm sâu ở trung bì). Kem bôi trị nám thường ít tác dụng với bớt Hori vì hoạt chất khó tác động tới lớp trung bì nơi chứa tế bào sắc tố. Bớt Hori và nám có thể cùng tồn tại; xem thêm điều trị nám, tàn nhang.
2.8 Bớt giảm sắc tố (Nevus Depigmentosus)
Trái ngược với các loại trên, bớt giảm sắc tố là một tình trạng khiếm khuyết sắc tố bẩm sinh khiến vùng da bị ảnh hưởng trở nên nhạt màu hơn so với vùng da xung quanh. Lưu ý: bất thường nằm ở chức năng tế bào hắc tố lớp thượng bì, không thuộc nhóm trung bì; được nêu ở đây để tiện so sánh.
- Đặc điểm: Dát phẳng màu trắng sữa (không phải trắng tinh), ranh giới hình răng cưa và rất ổn định theo thời gian.
- Tính chất: Bớt giảm sắc tố thường giữ nguyên hình dạng, chỉ lớn lên tương ứng với sự phát triển của trẻ và không lan sang các vùng khác.
Phân biệt với bạch biến (Vitiligo)
- Bạch biến: Mất hoàn toàn sắc tố (trắng như tờ giấy), ranh giới rõ nét, thường có xu hướng lan rộng hoặc tiến triển từng đợt.
- Bớt giảm sắc tố: Chỉ là giảm (không mất hoàn toàn) sắc tố, vị trí cố định từ nhỏ, không tiến triển.
2.9 Bớt Mông Cổ (Mongolian Spot)
Loại bớt rất thường gặp ở trẻ sơ sinh châu Á (phần lớn trẻ có bớt này).
- Đặc điểm: Vết xanh xám hoặc tím bầm ở vùng thắt lưng, mông, trông giống như vết bầm tím do va đập.
- Tiến triển: Phần lớn bớt Mông Cổ mờ dần trong những năm đầu đời mà không cần can thiệp. Nếu bớt tồn tại đến tuổi trưởng thành (ít gặp, hay ở vị trí ngoài vùng mông – lưng), mới cân nhắc điều trị laser vì lý do thẩm mỹ.
2.10 Bớt Spilus (Nevus Spilus)
Còn gọi là bớt lốm đốm, có diện mạo “vết bớt nằm trên vết bớt” (thực chất là tổn thương thượng bì – tiếp nối, không thuộc nhóm trung bì).
- Cấu trúc: Một nền dát phẳng màu nâu nhạt (giống cà phê sữa), bên trên có các đốm nhỏ sẫm màu hơn (nốt ruồi li ti).
- Kích thước và phân bố: Spilus có thể có kích thước từ vài milimet đến rất lớn (dạng mảng). Chúng có thể xuất hiện ở bất cứ vị trí nào trên cơ thể và thường không có triệu chứng cơ năng (không gây ngứa hay khó chịu).
- Lưu ý: Cần theo dõi định kỳ để loại trừ nguy cơ biến đổi ác tính dù tỷ lệ rất thấp.
3. Nguyên nhân bị bớt sắc tố bẩm sinh
Sự hình thành của bớt sắc tố bẩm sinh thường được diễn ra ngay từ giai đoạn bào thai. Để hiểu rõ tại sao một đứa trẻ sinh ra lại có những vết bớt này, ta cần xem xét dưới ba góc độ chính: sự rối loạn tế bào, yếu tố di truyền và tác động từ môi trường.
Sự rối loạn tế bào hắc tố trong quá trình phôi thai
Trong giai đoạn phát triển phôi thai, các tế bào tiền thân hắc tố (melanoblasts) có nguồn gốc từ mào thần kinh sẽ bắt đầu di chuyển đến lớp thượng bì. Tuy nhiên, quá trình này có thể gặp trục trặc:
- Sự “mắc kẹt” ở trung bì: Gây ra bớt Ota, Ito, Mông Cổ. Tế bào bị dừng lại nửa chừng thay vì lên đến bề mặt da.
- Sự tăng sinh quá mức tại chỗ: Gây ra bớt tuyến bã hoặc bớt sùi thượng bì do các tế bào sừng và tuyến phụ bị kích thích bất thường.
Yếu tố di truyền và đột biến gen
Nghiên cứu hiện đại xác định nhiều loại bớt do các đột biến dạng khảm (mosaicism). Đột biến này xảy ra sau khi thụ thai, chỉ nằm ở vùng da bị bớt nên thường không di truyền cho thế hệ sau theo cách thông thường. Xem thêm: bớt sắc tố có di truyền không?
| Loại bớt | Gen đột biến liên quan |
| Bớt Becker | Gen ACTB (liên quan đến nhạy cảm Androgen) |
| Bớt Spilus | Gen HRAS |
| Bớt sùi thượng bì | FGFR3, PIK3CA, KRAS |
| Bớt tuyến bã | HRAS, KRAS |
| Bớt Ota | GNAQ, GNA11 |
| Bớt sắc tố bẩm sinh (nốt ruồi bẩm sinh) | NRAS (đa số), BRAF |
Tác động của môi trường và nội tiết
Mặc dù bớt là bẩm sinh, nhưng các yếu tố ngoại cảnh và nội tiết đôi khi cũng khiến bớt lộ rõ hoặc đậm màu hơn:
- Hormone: Đặc biệt quan trọng với bớt Becker và Hori. Bớt Becker có tăng thụ thể androgen nên thường rõ hơn và mọc lông vào tuổi dậy thì; với bớt Hori, thay đổi nội tiết (thai kỳ, thuốc nội tiết) được cho là có thể làm bớt khởi phát hoặc đậm màu hơn.
- Tia cực tím (UV): Ánh nắng không gây ra bớt nhưng làm melanin sản sinh mạnh mẽ hơn tại vùng da vốn đã lỗi sắc tố, khiến bớt trở nên rõ rệt.
4. Cách điều trị bớt sắc tố bẩm sinh
Không phải loại bớt nào cũng cần điều trị. Khi có chỉ định, y học hiện nay có nhiều phương pháp giúp làm mờ bớt sắc tố; mức độ cải thiện khác nhau tùy loại bớt và từng người. Xem chi tiết tại bài điều trị bớt sắc tố bẩm sinh bằng laser.
4.1 Điều trị bằng Laser
Laser là phương pháp chính cho nhiều loại bớt sắc tố nhờ cơ chế quang nhiệt chọn lọc: các xung ánh sáng nhắm vào hạt melanin, đồng thời hạn chế tổn thương mô xung quanh. Các loại laser dưới đây được nêu theo y văn để tham khảo.
- Laser Picosecond: Sử dụng xung cực ngắn (phần nghìn tỷ giây) tạo hiệu ứng quang cơ, phân mảnh hạt sắc tố để cơ thể xử lý. Một số nghiên cứu cho thấy có thể cần ít buổi hơn, nhưng dữ liệu so sánh còn hạn chế.
- Laser Q-switched (Nd:YAG, Alexandrite, Ruby):
- Bước sóng 1064nm: Trị bớt xanh đen nằm sâu (Ota, Ito).
- Bước sóng 532nm: Dùng cho sắc tố nâu nằm nông ở thượng bì; đáp ứng của bớt cà phê sữa, bớt Becker thay đổi và dễ tái phát.
- Laser CO2: Không nhắm vào sắc tố melanin mà nhắm vào phân tử nước trong tế bào. Dùng để bốc bay các loại bớt nhô cao, gồ ghề như bớt sùi thượng bì hoặc bớt tuyến bã; không dùng cho bớt sắc tố nằm sâu ở trung bì.
Tại Phòng khám Da liễu Trần Thịnh, Bác sĩ Trần Thịnh sẽ khám, chẩn đoán loại bớt và tư vấn hướng xử trí phù hợp; trường hợp cần thiết bị hoặc chuyên khoa khác, bác sĩ sẽ giới thiệu nơi phù hợp.
4.2 Triệt lông
Đối với các loại bớt như bớt Becker, chỉ phá hủy sắc tố là chưa đủ vì tình trạng rậm lông (hypertrichosis) đi kèm gây ảnh hưởng thẩm mỹ rất lớn.
Lông trên vùng bớt Becker thường thô, đen và cứng do sự tăng nhạy cảm với Androgen. Triệt lông giúp vùng da bớt trông sáng hơn, mịn màng hơn và có thể hỗ trợ điều trị laser sắc tố sau đó vì ánh sáng laser ít bị sợi lông hấp thụ.
Theo y văn, triệt lông thường dùng laser triệt lông (như Diode, Alexandrite long-pulse) hoặc IPL.
4.3 Corticosteroid và thuốc ức chế miễn dịch
Nhóm thuốc này được dùng trong bạch biến (rối loạn sắc tố do miễn dịch), không có hiệu quả với bớt giảm sắc tố và không dùng cho các loại bớt đậm màu. Nội dung dưới đây giúp người đọc phân biệt, không phải hướng dẫn tự điều trị; thuốc chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ. Với bớt giảm sắc tố, các lựa chọn gồm che phủ bằng mỹ phẩm, hoặc ở cơ sở chuyên sâu là cấy ghép tế bào hắc tố cho trường hợp ổn định.
- Corticosteroid tại chỗ (trong bạch biến): Giúp giảm phản ứng viêm và hỗ trợ tái tạo sắc tố; dùng kéo dài có thể gây teo da, giãn mạch nên không tự ý sử dụng.
- Thuốc ức chế calcineurin tại chỗ (Tacrolimus, Pimecrolimus): Thường được cân nhắc ở các vùng da nhạy cảm như mặt để tránh tác dụng phụ gây teo da của Corticosteroid. Thuốc giúp kiểm soát hệ miễn dịch không tấn công các tế bào hắc tố còn sót lại.
4.4 Điều trị bổ sung và chăm sóc sau liệu trình
Chăm sóc tại nhà theo hướng dẫn của bác sĩ góp phần quan trọng vào kết quả và hạn chế biến chứng:
- Phục hồi: Dùng kem chứa B5, Ceramide để làm dịu da.
- Chống nắng: Bắt buộc phải che chắn vật lý và sử dụng SPF 50+ để ngăn ngừa tăng sắc tố sau viêm.
- Dinh dưỡng: Bổ sung Vitamin C, E và uống đủ nước.
5. Bớt sắc tố thường gặp ở đối tượng nào
Bớt sắc tố không phân biệt độ tuổi, tuy nhiên có những quy luật về tỷ lệ xuất hiện dựa trên:
- Trẻ em: Thường gặp bớt Mông Cổ (rất phổ biến ở trẻ châu Á), dát cà phê sữa và bớt tuyến bã ngay sau sinh.
- Phụ nữ: Có tỷ lệ mắc bớt trung bì cao hơn nam giới. Bớt Ota gặp ở nữ nhiều hơn nam khoảng 4–5 lần theo các báo cáo quốc tế. Bớt Hori chủ yếu xuất hiện ở phụ nữ trưởng thành; các nghiên cứu dịch tễ tại Trung Quốc ghi nhận tỷ lệ ở nữ cao hơn nhiều so với nam.
- Chủng tộc: Người châu Á gặp các loại bớt màu xanh, xám (bớt Mông Cổ, Ota, Hori) nhiều hơn so với người da trắng.
6. Các vị trí thường bị bớt sắc tố da
| Vùng cơ thể | Loại bớt thường gặp | Đặc điểm |
| Vùng Mặt | Ota, Hori | Quanh mắt, gò má, thái dương. |
| Vai & Lưng | Becker, Ito | Thường một bên vai (trái hoặc phải),lan xuống cánh tay hoặc ngực. |
| Mông & Thắt lưng | Mông Cổ | Vết xanh bầm đặc trưng ở vùng cùng cụt của trẻ sơ sinh.. |
| Da đầu | Bớt Tuyến Bã | Mảng vàng cam, không mọc tóc, sần sùi nhẹ. |
| Khắp cơ thể | Dát Cà Phê Sữa | Bất kỳ đâu như bụng, đùi, chi dưới, ranh giới rõ. |
7. Chi phí điều trị bớt sắc tố bẩm sinh
Không có một mức giá cố định cho mọi trường hợp vì chi phí phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Loại bớt và độ sâu sắc tố: Bớt trung bì (sâu) như bớt Ota hay Hori thường cần nhiều buổi; bớt thượng bì như dát cà phê sữa tuy nông nhưng đáp ứng rất khác nhau và dễ tái phát. Số buổi càng nhiều, tổng chi phí càng tăng.
- Diện tích vùng điều trị: Đa số các cơ sở y tế tính giá dựa trên kích thước (cm2) hoặc chia theo vùng (ví dụ: bớt nửa mặt, bớt toàn bộ vai). Diện tích càng lớn, thời gian thực hiện càng nhiều.
- Công nghệ sử dụng:
- Laser Q-switched: Chi phí mỗi buổi thường thấp hơn, thường cần nhiều buổi.
- Laser picosecond: Chi phí mỗi buổi thường cao hơn; một số nghiên cứu cho thấy có thể cần ít buổi hơn, nhưng chưa đủ dữ liệu để khẳng định tiết kiệm hơn cho mọi trường hợp.
- Trình độ bác sĩ và cơ sở điều trị: Điều trị laser bớt sắc tố cần bác sĩ chuyên khoa da liễu có kinh nghiệm để điều chỉnh thông số phù hợp, hạn chế biến chứng sẹo hoặc mất sắc tố kéo dài. Nên điều trị tại cơ sở y tế được cấp phép.
Chi phí cụ thể chỉ có thể được báo sau khi bác sĩ khám trực tiếp, xác định loại bớt, diện tích và phương pháp phù hợp. Tham khảo thêm bài chi phí xóa bớt bẩm sinh phụ thuộc vào đâu.
Bớt sắc tố bẩm sinh phần lớn là lành tính. Nhiều loại bớt có thể được làm mờ đáng kể nếu được chẩn đoán đúng và kiên trì theo hướng điều trị của bác sĩ chuyên khoa, dù mức độ cải thiện và khả năng tái phát khác nhau giữa từng loại bớt. Với một số loại bớt như bớt Ota, can thiệp sớm ở trẻ em có thể cần ít buổi hơn và giúp trẻ tự tin hơn. Xem thêm bài tổng quan bớt bẩm sinh: nguyên nhân, phân loại, điều trị.
Khi nào nên đi khám?
- Trẻ có từ 6 dát cà phê sữa trở lên hoặc kèm tàn nhang nách – bẹn.
- Nốt ruồi/bớt sắc tố bẩm sinh lớn, có nhiều bớt vệ tinh hoặc nằm trên đường giữa cột sống – xem bớt sắc tố bẩm sinh khổng lồ.
- Bớt thay đổi nhanh về kích thước, màu sắc, nổi cục, loét, chảy máu, ngứa.
- Bớt Ota lan vào mắt, hoặc nhìn mờ, đau nhức mắt.
- Bớt tuyến bã xuất hiện cục mới hoặc loét.
Đặt lịch khám với Bác sĩ Trần Thịnh tại trang liên hệ – đặt lịch để được chẩn đoán loại bớt và tư vấn hướng theo dõi, điều trị phù hợp.
Tài liệu tham khảo
- DermNet NZ – Naevus of Ota; Becker naevus; Naevus sebaceous; Naevus depigmentosus; Speckled lentiginous naevus.
- Groesser L và cộng sự. Postzygotic HRAS and KRAS mutations cause nevus sebaceous and Schimmelpenning syndrome. Nature Genetics, 2012.
- Cai ED và cộng sự. Postzygotic mutations in beta-actin are associated with Becker’s nevus and Becker’s nevus syndrome. Journal of Investigative Dermatology, 2017.
- Hidano A và cộng sự. Natural history of nevus of Ota. Archives of Dermatology, 1967.
- Hori Y và cộng sự. Acquired, bilateral nevus of Ota-like macules. Journal of the American Academy of Dermatology, 1984.