Bớt cà phê sữa: Nguyên nhân, dấu hiệu cần đi khám và điều trị
Bớt cà phê sữa là dát nâu phẳng thường lành tính; trẻ có từ 6 dát trở lên cần khám loại trừ u xơ thần kinh NF1. Tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu, điều trị.

Bớt cà phê sữa (Café-au-lait macules – CALM) là một trong những hiện tượng tăng sắc tố da bẩm sinh phổ biến nhất, thường xuất hiện ngay từ khi trẻ mới chào đời hoặc trong những năm đầu đời dưới dạng các dát phẳng có màu sắc tương đồng với màu cà phê pha sữa. Mặc dù phần lớn các trường hợp bớt cà phê sữa là tổn thương lành tính và chỉ ảnh hưởng đến phương diện thẩm mỹ, nhưng trong một số trường hợp, chúng lại là những biểu hiện quan trọng giúp phát hiện sớm các hội chứng di truyền phức tạp liên quan đến hệ thần kinh, xương và nội tiết. Tỷ lệ gặp bớt cà phê sữa thay đổi khá nhiều giữa các chủng tộc; một nghiên cứu trên trẻ sơ sinh tại Mỹ ghi nhận tỷ lệ thấp ở trẻ da trắng và cao hơn rõ rệt ở trẻ gốc Phi (Alper và Holmes, 1983). Vậy thực chất bớt cà phê sữa là gì, nguyên nhân hình thành do đâu và khi nào thì những vết bớt này trở thành dấu hiệu của bệnh lý nguy hiểm? Bài viết dưới đây sẽ phân tích dưới góc độ chuyên môn để giúp bạn hiểu rõ hơn.
1. Bớt cà phê sữa là gì?
Bớt cà phê sữa (Café-au-lait macules – CALM) là những dát da có màu nâu đồng nhất, dao động từ tông nâu nhạt đến nâu đậm, giống như sắc thái của một ly cà phê được pha thêm sữa, ranh giới rõ ràng với da lành. Đây là một loại bớt sắc tố thuộc nhóm bớt bẩm sinh; nếu bạn chỉ thấy một vết bớt màu nâu nhạt và chưa rõ là loại gì, xem thêm bài vết bớt màu nâu nhạt là gì.
Dưới góc độ mô bệnh học, bớt cà phê sữa được xác định là một dạng rối loạn sắc tố khu trú ở lớp thượng bì (lớp biểu bì ngoài cùng của da). Điều này tạo nên sự khác biệt cốt yếu so với các loại bớt nằm sâu ở lớp trung bì như bớt Ota (màu xanh đen) hay bớt xanh Mông Cổ. Sắc tố của bớt cà phê sữa khu trú chủ yếu tại các tế bào gai (stratum spinosum) và tế bào đáy (stratum basale).
Kết quả soi dưới kính hiển vi quang học và kính hiển vi điện tử cho thấy:
- Sự tăng nồng độ Melanin: Bản chất của hiện tượng này không phải là do sự thay đổi cấu trúc bề mặt da mà là sự tích tụ quá mức của các hắc tố melanin.
- Melanosome khổng lồ (Macromelanosomes): Có thể gặp trong một số dát cà phê sữa (nhất là ở người mắc NF1) nhưng không đặc hiệu. Trong vùng da bị bớt, mặc dù số lượng tế bào hắc tố (melanocytes) có thể ở mức bình thường hoặc tăng nhẹ, nhưng lượng melanin được tạo ra và chuyển sang các tế bào sừng xung quanh tăng lên, tạo nên vùng da có màu sắc đậm hơn rõ rệt so với vùng da lành.
2. Phân loại bớt cà phê sữa
Trong thực hành lâm sàng, các bác sĩ da liễu và bác sĩ di truyền thường chia bớt cà phê sữa thành hai nhóm chính để định hướng tầm soát:
- Bớt đơn độc (Solitary CALM): Chiếm đa số trong cộng đồng, thường chỉ có từ 1 đến 3 vết trên cơ thể. Đây hầu hết là những biến đổi sắc tố lành tính đơn thuần, không đi kèm các triệu chứng.
- Đa bớt (Multiple CALMs): Khi một người có từ 6 vết bớt trở lên (đường kính trên 5 mm trước tuổi dậy thì hoặc trên 15 mm sau dậy thì), đây là một tiêu chuẩn chẩn đoán quan trọng cho các hội chứng di truyền, đặc biệt là bệnh U sợi thần kinh loại 1 (NF1).
3. Nguyên nhân bị bớt cà phê sữa
Sự hình thành của bớt cà phê sữa là do sự gia tăng tích tụ sắc tố melanin khu trú ở thượng bì, không phải là kết quả của các tác động ngoại cảnh hay thói quen sinh hoạt của mẹ. Với bớt đơn độc, phần lớn không xác định được nguyên nhân cụ thể; khi có nhiều dát, bớt có thể liên quan đến đột biến các gen như NF1, SPRED1 hoặc GNAS.
Tế bào hắc tố (melanocytes) vốn đóng vai trò bảo vệ da bằng cách sản xuất melanin để hấp thụ tia UV. Ở người bị bớt cà phê sữa, cơ chế kiểm soát sản xuất này bị lỗi tại các vùng da cụ thể. Các tế bào hắc tố tại đây hoạt động “nhiệt tình” quá mức cần thiết, dẫn đến tình trạng tăng sắc tố khu trú kéo dài.
Nghiên cứu sâu về di truyền học phân tử đã chỉ ra rằng sự hiện diện của các dát cà phê sữa liên quan mật thiết đến các đột biến gen điều hòa sự tăng trưởng và biệt hóa tế bào. Cụ thể:
- Đột biến gen NF1 (Nhiễm sắc thể 17): Đây là nguyên nhân thường gặp của tình trạng đa bớt. Gen NF1 chịu trách nhiệm sản xuất protein neurofibromin. Trong điều kiện bình thường, neurofibromin hoạt động như một “phanh hãm” (tumor suppressor), ức chế con đường tín hiệu RAS giúp tế bào không tăng trưởng quá mức. Khi gen này bị đột biến, chức năng ức chế bị mất đi, góp phần làm tăng sản xuất melanin tại các dát và thúc đẩy hình thành các u sợi thần kinh.
- Đột biến gen GNAS (Nhiễm sắc thể 20): Liên quan đến hội chứng McCune-Albright. Đây thường là một đột biến dạng khảm (mosaicism) xảy ra sau khi thụ thai. Đột biến này làm kích hoạt liên tục protein Gs-alpha, dẫn đến sự tăng sinh sắc tố da và kích thích các tuyến nội tiết (tuyến yên, tuyến giáp, buồng trứng) hoạt động quá mức.
- Đột biến gen SPRED1 (Nhiễm sắc thể 15): Gây ra hội chứng Legius. Gen này tham gia vào cùng một con đường tín hiệu RAS/MAPK như gen NF1. Sự hỏng hóc của gen SPRED1 tạo ra các biểu hiện da gần như tương đồng với NF1 (dát cà phê sữa, tàn nhang nách – bẹn) nhưng không gây u sợi thần kinh.
Bảng tóm tắt cơ chế di truyền của bớt cà phê sữa:
| Yếu tố | Đặc điểm chi tiết | Tác động lâm sàng |
| Kiểu di truyền | Bớt đơn độc thường không di truyền. NF1 và hội chứng Legius di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường; hội chứng McCune-Albright do đột biến khảm, không di truyền. | Với NF1/Legius: người bệnh có 50% khả năng truyền gen cho mỗi người con. |
| Cơ chế phân tử | Tăng hoạt tính con đường RAS/MAPK. | Thúc đẩy sản sinh Melanosome khổng lồ. |
| Tác động UV | Không phải nguyên nhân gốc rễ. | Làm vết bớt sẫm màu hơn theo thời gian. |
| Thời điểm xuất hiện | Bẩm sinh hoặc trong vài năm đầu đời. | Kích thước lớn dần tương ứng với sự phát triển của cơ thể. |
4. Dấu hiệu nhận biết bớt cà phê sữa
Để nhận diện chính xác bớt cà phê sữa cần quan sát màu sắc, hình dáng và kích thước để phân biệt chúng với những loại bớt khác.
Đặc điểm màu sắc điển hình
Màu sắc của bớt là dấu hiệu nhận biết trực quan nhất. Vết bớt có màu nâu đồng nhất (homogeneous) trên toàn bộ bề mặt. Độ đậm nhạt có thể thay đổi tùy theo tông da:
- Ở người da trắng: Màu nâu nhạt như “latte”.
- Ở người da vàng: Màu nâu cà phê sữa truyền thống.
- Ở người da sẫm màu: Màu nâu đen hoặc chocolate đen.
Hình dáng và đặc điểm ranh giới
- Ranh giới: Thường rõ nét với vùng da lành xung quanh.
- Bề mặt: Phẳng (macule), không gồ lên khi sờ, không có hiện tượng dày sừng hay bong vảy.
- Hình dạng đặc trưng:
- Kiểu 1: Đường viền trơn láng, đều đặn, bằng phẳng. Đây là kiểu hình thường gặp nhất trong bệnh U sợi thần kinh (NF1).
- Kiểu 2: Đường viền lởm chởm, răng cưa. Đây là dấu hiệu rất đặc trưng cho hội chứng McCune-Albright.
Kích thước và vị trí phân bố
- Kích thước: Rất đa dạng, từ vài milimet đến hơn 20cm. Kích thước bớt tăng tương ứng với sự phát triển thể chất. Nghĩa là vết bớt cafe sữa sẽ không tự to ra về mặt bệnh lý mà nó “giãn” ra theo diện tích bề mặt da khi cơ thể lớn lên.
- Vị trí: Thường gặp ở vùng thân mình (ngực, bụng, lưng) và tứ chi, nhưng cũng có thể gặp ở mặt và cổ.
5. Những bệnh lý liên quan đến bớt cà phê sữa
Bản chất bớt cà phê sữa là lành tính, việc bớt xuất hiện đơn lẻ (1-3 vết) thường không đáng lo ngại. Cần đưa trẻ đi khám chuyên khoa khi có từ 6 dát trở lên (đường kính >5mm trước dậy thì, >15mm sau dậy thì), kèm tàn nhang nách – bẹn, hoặc số lượng dát tăng dần, để loại trừ các hội chứng di truyền dưới đây.
5.1 Hội chứng U sợi thần kinh loại 1 (Neurofibromatosis type 1 – NF1)
Đây là bệnh lý phổ biến nhất gắn liền với bớt cà phê sữa, ảnh hưởng đến khoảng 1 trên 3.000 người trên toàn cầu (theo thống kê từ The Royal Children’s Hospital). Các vết bớt thường xuất hiện sớm, trước các u sợi thần kinh nhiều năm.
Tiêu chuẩn chẩn đoán NF1 theo NIH (Viện Sức khỏe Quốc gia Hoa Kỳ, 1988), được cập nhật năm 2021 (Legius và cộng sự): Một người không có cha mẹ mắc NF1 được chẩn đoán nếu có ít nhất 2 trong các tiêu chuẩn sau; nếu cha hoặc mẹ đã được chẩn đoán NF1, chỉ cần thêm 1 tiêu chuẩn. Việc chẩn đoán do bác sĩ chuyên khoa thực hiện:
- Dát café-au-lait: Có từ 6 đốm café sữa trở lên, đường kính > 5mm (trước dậy thì) hoặc > 15mm (sau dậy thì).
- U xơ thần kinh: Có từ 2 u xơ thần kinh dạng bất kỳ hoặc 1 u xơ thần kinh dạng đám rối.
- Tàn nhang: Vùng nách hoặc bẹn bị tàn nhang.
- U thần kinh đệm đường thị giác (optic pathway glioma).
- Nốt Lisch: Có từ 2 nốt Lisch trở lên (u mô thừa mống mắt) hoặc bất thường màng mạch.
- Loạn sản xương: Tổn thương xương đặc trưng, ví dụ: loạn sản xương bướm, cong vẹo xương chày.
- Xét nghiệm di truyền: Có biến thể gây bệnh dị hợp tử của gen NF1 (tiêu chuẩn bổ sung năm 2021).
5.2 Hội chứng McCune-Albright (MAS)
Hội chứng này gây ra bởi đột biến gen GNAS. Đặc điểm của MAS là các vết bớt cà phê sữa thường rất lớn, nằm ở một bên cơ thể và có đường viền lởm chởm. Bệnh nhân MAS thường phải đối mặt với:
- Loạn sản xơ xương: Mô xương lành bị thay thế bằng mô xơ, khiến xương yếu, dễ gãy và biến dạng (đặc biệt là xương đùi và xương sọ).
- Rối loạn nội tiết: Dậy thì sớm (có kinh nguyệt rất sớm ở bé gái), cường giáp, hoặc hội chứng Cushing.
5.3 Hội chứng Legius
Đây là một hội chứng “giả NF1”. Bệnh nhân có rất nhiều bớt cà phê sữa và tàn nhang vùng nách nhưng không bị u sợi thần kinh hay nốt Lisch ở mắt. Việc chẩn đoán phân biệt giữa Legius và NF1 bằng xét nghiệm gen rất quan trọng, vì hội chứng Legius thường có tiên lượng nhẹ hơn và không cần theo dõi u như NF1.
5.4 Hội chứng Noonan kèm nhiều nốt tàn nhang (Hội chứng LEOPARD)
LEOPARD là chữ viết tắt của các triệu chứng: Lentigines (nốt ruồi son/đốm nâu nhỏ), Electrocardiographic (bất thường điện tim), Ocular hypertelorism (hai mắt xa nhau), Pulmonary stenosis (hẹp van động mạch phổi), Abnormal genitalia (bất thường sinh dục), Retardation of growth (chậm tăng trưởng) và Deafness (điếc). Hiện nay hội chứng này được gọi là hội chứng Noonan kèm nhiều lentigo. Người bệnh có rất nhiều đốm nâu nhỏ sẫm màu khắp cơ thể, có thể kèm dát cà phê sữa.
5.5 Các hội chứng hiếm gặp khác
- Thiếu máu Fanconi: Một rối loạn di truyền dẫn đến suy tủy xương. Bớt cà phê sữa có thể là một dấu hiệu ngoài da gợi ý để bác sĩ định hướng chẩn đoán; bệnh có nguy cơ suy tủy và bệnh lý ác tính huyết học nên cần theo dõi chuyên khoa.
- Hội chứng Silver-Russell: Gây chậm phát triển thể chất từ trong bụng mẹ, khuôn mặt hình tam giác đặc trưng và các vết bớt cà phê sữa nhỏ rải rác.
6. Phương pháp điều trị bớt cà phê sữa
Bớt cà phê sữa lành tính không bắt buộc phải điều trị. Khi người bệnh muốn cải thiện thẩm mỹ, laser là phương pháp được y văn ghi nhận phổ biến, giúp phá vỡ sắc tố melanin. Tuy nhiên, đáp ứng với laser rất khác nhau giữa từng người và tái phát khá thường gặp, nên bác sĩ thường cân nhắc bắn thử trên một vùng nhỏ trước. Xem thêm tổng quan tại bài điều trị bớt sắc tố bẩm sinh.
Nguyên lý cốt lõi của điều trị Laser cho bớt cà phê sữa dựa trên thuyết lý giải quang nhiệt chọn lọc (Selective Photothermolysis).
- Các bước sóng Laser (thường là 532nm cho sắc tố nông hoặc 755nm/1064nm cho sắc tố đậm) được điều chỉnh để chỉ tương tác với “đích” là các hạt melanin.
- Năng lượng Laser được hấp thụ bởi sắc tố, chuyển hóa thành nhiệt năng hoặc cơ năng trong một khoảng thời gian cực ngắn (ngắn hơn thời gian thư giãn nhiệt của tế bào), khiến các hạt sắc tố bị vỡ vụn, đồng thời hạn chế tổn thương các mô da lành xung quanh.
Theo y văn, hai nhóm laser thường được dùng cho bớt cà phê sữa là laser Q-switched (Nd:YAG, Alexandrite, Ruby) và laser picosecond. Các loại laser này được nêu để người đọc tham khảo; tại Phòng khám Da liễu Trần Thịnh, Bác sĩ Trần Thịnh sẽ khám, tư vấn hướng xử trí phù hợp và giới thiệu nơi phù hợp khi cần thiết bị chuyên biệt.
Laser Q-switched Nd:YAG (Xung Nanosecond)
Đây là nhóm laser được sử dụng lâu năm trong điều trị tăng sắc tố. Laser Q-Switched phát ra các xung năng lượng tính bằng phần tỷ giây (nanosecond).
- Cơ chế: Tạo ra tác động quang nhiệt mạnh mẽ, làm nóng và phá vỡ cấu trúc melanin.
- Ưu điểm: Chi phí hợp lý, phổ biến.
- Hạn chế: Nhiệt lượng có thể lan tỏa nhẹ sang vùng lân cận, thường cần nhiều buổi và có nguy cơ gây tăng hoặc giảm sắc tố sau điều trị.
Laser Picosecond
Laser xung cực ngắn (tính bằng phần nghìn tỷ giây – picosecond) là nhóm laser mới hơn trong điều trị sắc tố.
- Cơ chế tác động quang cơ (Photoacoustic): Thay vì sử dụng nhiệt để đốt cháy, Laser Picosecond tạo ra các xung cực nhanh tạo áp lực cơ học mạnh, phân mảnh sắc tố melanin thành những mảnh nhỏ hơn để đại thực bào xử lý.
- Ưu điểm:
- Một số nghiên cứu ghi nhận có thể cần ít buổi hơn so với laser Q-switched, nhưng dữ liệu so sánh trên bớt cà phê sữa còn hạn chế.
- Tác động nhiệt ngắn hơn, có thể giảm nguy cơ bỏng rát; tuy vậy vẫn có thể gặp tăng/giảm sắc tố sau điều trị.
- Thời gian phục hồi thường ngắn.
Mức độ cải thiện của bớt cà phê sữa sau điều trị laser rất khác nhau: có trường hợp mờ rõ, có trường hợp đáp ứng kém. Cần lưu ý:
- Tái phát: Khá thường gặp, có thể sau vài tháng đến vài năm. Nguyên nhân là do các tế bào hắc tố gốc vẫn còn nằm lại ở lớp đáy và có thể hoạt động trở lại dưới tác động của tia UV hoặc nội tiết.
- Hiện tượng “đậm màu tạm thời”: Một số trường hợp bớt có thể đậm màu hơn sau buổi điều trị do phản ứng viêm, thường nhạt dần theo thời gian.
7. Chăm sóc da sau điều trị bớt cà phê sữa
Chăm sóc da sau laser đóng vai trò quan trọng và nên theo đúng hướng dẫn của bác sĩ điều trị. Chăm sóc sai cách có thể dẫn đến nhiễm trùng, sẹo lõm hoặc tăng sắc tố sau viêm (thâm) nặng hơn cả vết bớt ban đầu.
Giai đoạn 24 giờ đầu
Đây là thời điểm da nhạy cảm nhất, có hiện tượng đỏ, rát nhẹ.
- Chườm lạnh: Sử dụng túi chườm y tế hoặc gạc sạch thấm nước mát chườm lên vùng điều trị (10-15 phút/lần) để giảm nhiệt.
- Vệ sinh: Chỉ dùng nước muối sinh lý thấm nhẹ nhàng. Không dùng mỹ phẩm có cồn hoặc chất tẩy rửa mạnh lên vùng điều trị.
- Kiêng nhiệt: Không tắm nước nóng, không xông hơi, tránh vận động mạnh gây đổ mồ hôi.
Giai đoạn 3 – 7 ngày đầu
Vùng bớt sẽ sậm màu lại và hình thành lớp vảy mỏng (mày).
- Không bóc vảy: Để vảy bong tự nhiên. Việc cạy vảy sớm sẽ khiến da non bị tổn thương, dễ để lại sẹo lõm và thâm đen.
- Dưỡng ẩm phục hồi: Sử dụng các loại kem chứa Panthenol (B5), Madecassoside (rau má), Hyaluronic Acid hoặc Ceramides. Các chất này giúp làm dịu và hỗ trợ da phục hồi (theo chỉ dẫn của bác sĩ).
- Vệ sinh nhẹ nhàng: Có thể dùng sữa rửa mặt dịu nhẹ, không chứa hạt scrub và thấm khô bằng khăn bông mềm.
Giai đoạn phục hồi (Sau 1 tháng)
Sau khi vảy bong hết, vùng da mới sẽ có màu hồng nhạt. Đây là giai đoạn da rất dễ bị bắt nắng (tăng sắc tố).
- Chống nắng: Sử dụng kem chống nắng phổ rộng (SPF 50+, PA++++) ngay cả khi ở trong nhà. Che chắn kỹ bằng mũ, khẩu trang vải tối màu khi ra ngoài.
- Hoạt chất hỗ trợ: Theo chỉ định bác sĩ, có thể bắt đầu dùng Vitamin C hoặc Arbutin để ức chế melanin, duy trì kết quả trắng sáng.
Chế độ ăn uống và Sinh hoạt
- Nên ăn: Chế độ ăn cân bằng, nhiều rau xanh, trái cây và uống đủ nước.
- Nên hạn chế: Rượu, bia, thuốc lá. Hiện chưa có bằng chứng khoa học cho thấy rau muống hay thịt bò gây thâm; nếu bạn dị ứng hải sản hoặc có cơ địa sẹo lồi, hãy báo bác sĩ.
8. Chi phí xóa bớt cà phê sữa phụ thuộc vào đâu?
Chi phí xóa bớt cà phê sữa không có mức giá cố định mà dao động dựa trên diện tích, công nghệ, bác sĩ điều trị và số buổi cần thiết.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành
- Diện tích vết bớt: Các cơ sở y tế thường tính phí dựa trên kích thước (cm2) hoặc chia theo các cấp độ: Nhỏ (dưới 5cm), Trung bình (5-15cm), Lớn (trên 15cm) hoặc theo vùng cơ thể.
- Phương pháp sử dụng: Chi phí mỗi buổi khác nhau tùy loại laser được chỉ định.
- Số buổi trong liệu trình: Một vết bớt cà phê sữa hiếm khi mờ sau 1 buổi; thường cần nhiều buổi, số buổi tùy đáp ứng của từng người.
- Cơ sở điều trị: Nên điều trị tại cơ sở y tế được cấp phép, có bác sĩ chuyên khoa trực tiếp thực hiện để hạn chế rủi ro biến chứng.
Lưu ý: Chi phí cụ thể chỉ được báo sau khi bác sĩ khám trực tiếp. Xem thêm bài chi phí xóa bớt bẩm sinh phụ thuộc vào đâu.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về bớt cà phê sữa
1. Bớt cà phê sữa có nguy hiểm không?
Đa số các trường hợp bớt cà phê sữa đơn độc (1-3 vết) lành tính và chỉ gây ảnh hưởng đến thẩm mỹ, không gây nguy hiểm đến tính mạng hay sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, nếu một người có từ 6 vết bớt trở lên kèm theo các dấu hiệu như tàn nhang ở nách/bẹn, u cục dưới da hoặc chậm phát triển, đây có thể là dấu hiệu của các bệnh lý di truyền như U sợi thần kinh loại 1 (NF1). Trong trường hợp này, vết bớt không nguy hiểm nhưng bệnh lý nền đi kèm cần được theo dõi.
2. Bớt cà phê sữa có lan rộng ra không?
Bớt cà phê sữa không “lan” theo cách của các bệnh truyền nhiễm hay dị ứng da. Tuy nhiên, kích thước của bớt sẽ tăng tỷ lệ thuận với sự phát triển của diện tích bề mặt da cơ thể. Ví dụ, một vết bớt nhỏ trên đùi trẻ sơ sinh sẽ to dần lên khi trẻ lớn thành người trưởng thành. Ngoài ra, ở trẻ mắc NF1, các dát mới có thể xuất hiện thêm trong những năm đầu đời; nếu thấy số dát tăng dần, nên cho trẻ đi khám.
3. Bớt cà phê sữa có chữa hết hoàn toàn được không?
Không thể khẳng định trước. Laser có thể giúp bớt mờ đi rõ ở một số người, nhưng đáp ứng rất khác nhau và một số trường hợp ít cải thiện. Vì đây là rối loạn sắc tố bẩm sinh của tế bào, khả năng tái phát vẫn tồn tại. Hiệu quả cuối cùng phụ thuộc rất nhiều vào cơ địa của mỗi người và sự kiên trì theo đuổi liệu trình.
4. Bớt cà phê sữa có di truyền không?
Tùy trường hợp. Bớt cà phê sữa đơn độc thường không di truyền. Khi bớt là biểu hiện của NF1 hoặc hội chứng Legius (di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường), người bệnh có 50% khả năng truyền gen cho mỗi người con; tuy vậy, khoảng một nửa số ca NF1 là đột biến mới, cha mẹ không mắc bệnh. Hội chứng McCune-Albright không di truyền. Xem thêm: bớt sắc tố có di truyền không?
5. Bớt cà phê sữa có thể tự hết không?
Bớt cà phê sữa thường tồn tại lâu dài và ít khi tự mờ hẳn theo thời gian. Thậm chí, màu sắc của bớt có thể trở nên đậm hơn nếu thường xuyên tiếp xúc với ánh nắng mặt trời mà không được bảo vệ.
Bớt cà phê sữa dù là một tổn thương sắc tố lành tính trong hầu hết các trường hợp, nhưng việc hiểu đúng về bản chất và theo dõi sự thay đổi của chúng rất quan trọng. Laser có thể giúp cải thiện thẩm mỹ ở một số người, với điều kiện được chỉ định đúng và hiểu rõ khả năng tái phát. Tìm hiểu thêm các loại bớt khác tại bài tổng quan bớt bẩm sinh: nguyên nhân, phân loại, điều trị.
Khi nào nên đi khám?
- Trẻ có từ 6 dát cà phê sữa trở lên, hoặc số dát tăng dần theo thời gian.
- Có tàn nhang ở nách, bẹn; có u cục dưới da; chậm phát triển hoặc vẹo cột sống.
- Dát cà phê sữa rất lớn, bờ lởm chởm, một bên cơ thể kèm dậy thì sớm hoặc đau, biến dạng xương.
- Gia đình có người đã được chẩn đoán u xơ thần kinh type 1.
- Vết bớt thay đổi bất thường: nổi cục, đổi màu không đều, loét, chảy máu.
Đặt lịch khám với Bác sĩ Trần Thịnh tại trang liên hệ – đặt lịch để được chẩn đoán và tư vấn hướng theo dõi, điều trị phù hợp.
Tài liệu tham khảo
- Legius E và cộng sự. Revised diagnostic criteria for neurofibromatosis type 1 and Legius syndrome: an international consensus recommendation. Genetics in Medicine, 2021.
- Alper JC, Holmes LB. The incidence and significance of birthmarks in a cohort of 4,641 newborns. Pediatric Dermatology, 1983.
- Shah KN. The diagnostic and clinical significance of café-au-lait macules. Pediatric Clinics of North America, 2010.
- DermNet NZ – Café-au-lait macule; Neurofibromatosis type 1.