Bớt bẩm sinh: Nguyên nhân, phân loại, điều trị

Bớt bẩm sinh là những vùng da có màu sắc hoặc hình thái bất thường xuất hiện ngay khi trẻ vừa chào đời hoặc phát triển trong những tuần đầu sau sinh, ảnh hưởng đến khoảng 10-20% dân số thế giới. Mặc dù đa số các vết bớt là lành tính, nhưng chúng thường gây […]
TS.BS Trần Thịnh
Tham vấn chuyên môn:

Hơn 40 năm kinh nghiệm chuyên khoa Da liễu

Bớt bẩm sinh là những vùng da có màu sắc hoặc hình thái bất thường xuất hiện ngay khi trẻ vừa chào đời hoặc phát triển trong những tuần đầu sau sinh, ảnh hưởng đến khoảng 10-20% dân số thế giới. Mặc dù đa số các vết bớt là lành tính, nhưng chúng thường gây ra những lo ngại về thẩm mỹ, tâm lý hoặc thậm chí là dấu hiệu cảnh báo của một số hội chứng bệnh lý tiềm ẩn. Hiểu rõ về bản chất, phân loại và các phương pháp điều trị là chìa khóa để quản lý hiệu quả tình trạng da liễu này.

1. Bớt bẩm sinh là gì?

Bớt bẩm sinh (Birthmarks) không phải là một bệnh lý da liễu đơn nhất mà là một nhóm các bất thường khu trú của cấu trúc da. Chúng được hình thành do sự sai lệch trong quá trình biệt hóa và sắp xếp tế bào ở giai đoạn bào thai.

Sự hình thành bớt diễn ra từ trong bào thai, chủ yếu qua hai cơ chế chính:

  • Sự di cư bất thường của tế bào hắc tố: Thông thường, các tế bào hắc tố (melanocytes) di chuyển từ mào thần kinh đến lớp thượng bì. Tuy nhiên, nếu quá trình này bị đình trệ, các tế bào hắc tố sẽ bị “mắc kẹt” ở lớp trung bì, tạo thành các loại bớt bẩm sinh có màu xanh hoặc xám do hiệu ứng tán xạ ánh sáng (Hiệu ứng Tyndall).
  • Sự tăng sinh nội mô mạch máu: Các tế bào lót bên trong mạch máu phát triển quá mức hoặc các mạch máu không được “tỉa tót” đúng cách trong quá trình hình thành hệ tuần hoàn dưới da, dẫn đến các khối u máu hoặc dị dạng mạch máu.

Cần phân biệt rõ bớt bẩm sinh với các tổn thương da mắc phải (như nám, tàn nhang do ánh nắng). Đặc điểm nhận dạng chính là thời điểm xuất hiện và tính ổn định về mặt vị trí theo thời gian.

2. Nguyên nhân bị bớt bẩm sinh

Cho đến nay, y học vẫn chưa xác định được chính xác lý do tại sao một số trẻ lại có vết bớt trong khi số khác thì không. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu đã chỉ ra rằng bớt bẩm sinh không phải do tác động từ thói quen ăn uống hay sinh hoạt của người mẹ trong thai kỳ. Thay vào đó, nguyên nhân chủ yếu nằm ở các yếu tố sau:

2.1. Đột biến gen Soma (Somatic Mutations)

Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Khác với đột biến di truyền từ cha mẹ, đột biến soma xảy ra ngẫu nhiên ở một tế bào duy nhất của phôi thai sau khi thụ thai. Tế bào lỗi này nhân bản, tạo ra một vùng mô mang đặc điểm khác biệt.

  • Gen GNAQ: Liên quan trực tiếp đến sự hình thành bớt rượu vang và bớt Ota.
  • Gen TEK (TIE2): Thường được tìm thấy trong các trường hợp dị dạng tĩnh mạch.
  • Gen RASA1: Liên quan đến các dị dạng mao mạch phức tạp.
  • Gen VG5Q: Có liên quan đến sự tăng sinh bất thường của các mạch máu dưới da.

2.2. Yếu tố môi trường và sinh lý

Ngoài yếu tố di truyền, một số giả thuyết y khoa đang được nghiên cứu thêm bao gồm:

  • Thiếu oxy trước sinh (Hypoxia): Tình trạng thiếu oxy tạm thời trong tử cung có thể kích thích các yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF), dẫn đến sự hình thành u máu trẻ em.
  • Rối loạn điều tiết sắc tố: Sự thay đổi nồng độ hormone hoặc các sang chấn nhỏ trong quá trình hình thành da của bào thai cũng có thể tác động đến cách các tế bào sắc tố phân bổ.

3. Các loại bớt bẩm sinh thường gặp

Để có phác đồ điều trị chuẩn xác, các bác sĩ da liễu chia bớt bẩm sinh thành hai nhóm lớn dựa trên nguồn gốc tế bào: Nhóm mạch máu và Nhóm sắc tố.

3.1. Nhóm bớt bẩm sinh do mạch máu (Vascular Birthmarks)

Nhóm này hình thành từ sự bất thường của các mạch máu dưới da. Theo ISSVA (Hiệp hội Quốc tế Nghiên cứu về Bất thường Mạch máu), chúng được chia nhỏ thành:

3.1.1. U máu (Hemangiomas)

  • U máu trẻ em: Thường xuất hiện sau khi sinh vài tuần. Chúng phát triển nhanh trong năm đầu đời (giai đoạn tăng sinh) và sau đó tự thoái triển dần khi trẻ lên 5-10 tuổi. Màu sắc thường đỏ tươi như quả dâu tây.
  • U máu bẩm sinh: Đã phát triển hoàn thiện khi trẻ chào đời, có thể thoái triển nhanh (RICH) hoặc không bao giờ biến mất (NICH).

3.1.2. Dị dạng mạch máu

Khác với u máu, dị dạng mạch máu là những sai sót về mặt cấu trúc mạch máu hiện diện ngay từ khi sinh. Chúng không bao giờ tự biến mất mà lớn dần theo sự phát triển của cơ thể.

  • Bớt rượu vang (Port-wine stains): Một dạng dị dạng mao mạch, biểu hiện là các mảng phẳng màu hồng hoặc tím. Nếu không dùng laser thẩm mỹ can thiệp, da có thể dày lên và sần sùi theo thời gian.
  • Vết dát cá hồi (Salmon patches): Rất phổ biến, thường ở sau gáy (“vết cò mổ”) hoặc giữa trán. Đa số tự biến mất ở vùng mặt nhưng tồn tại lâu hơn ở vùng gáy.
Đặc điểmU máu trẻ emDị dạng mạch máu (Bớt rượu vang)
Thời điểm xuất hiện1-4 tuần sau sinhNgay khi sinh
Tiến triểnTăng sinh rồi tự thoái triểnLớn dần theo cơ thể, không tự hết
Màu sắcĐỏ tươi hoặc xanh tímHồng nhạt đến tím sẫm
Điều trị ưu tiênThuốc bôi/uống (Propranolol)Laser Vbeam(PDL)

3.2. Nhóm bớt bẩm sinh do sắc tố (Pigmented Birthmarks)

Khác với bớt mạch máu hình thành từ sự bất thường của hệ thống tuần hoàn dưới da, bớt sắc tố là kết quả của sự tích tụ quá mức các tế bào hắc tố (melanocytes) – loại tế bào chịu trách nhiệm sản sinh melanin quy định màu sắc của da. Dựa trên vị trí lắng đọng của tế bào hắc tố trong các lớp cấu trúc da, y học chia nhóm này thành hai tiểu nhóm chính: sắc tố thượng bì (lớp nông) và sắc tố trung bì (lớp sâu).

3.2.1. Sắc tố lớp thượng bì (Lớp nông)

  • Dát cà phê sữa (Café-au-lait Spots): Các đốm phẳng màu nâu nhạt. Nếu trẻ có >6 vết, cần tầm soát hội chứng u xơ thần kinh.
  • Bớt Becker: Mảng nâu lớn, thường có tăng sinh lông rậm rạp, xuất hiện ở tuổi dậy thì.
  • Bớt sùi thượng bì: Các dải sần sùi như mụn cóc, thường chạy dọc theo chi.
  • Bớt tuyến bã: Mảng phẳng, không có lông, màu vàng hoặc cam nhạt, bề mặt hơi mịn như sáp.Ở tuổi dậy thì, dưới tác động hormone, bớt trở nên gồ ghề, sần sùi và có nguy cơ nhỏ chuyển biến thành u lành/ác tính.

3.2.2. Sắc tố lớp trung bì (Lớp sâu)

  • Bớt Ota: Các mảng xanh xám khu trú một bên mặt, thường ảnh hưởng đến vùng mắt và củng mạc. Phổ biến ở người Châu Á.
  • Bớt Mông Cổ: Mảng xanh đen vùng mông/lưng, thường tự mất khi trẻ lên 3-5 tuổi.
  • Bớt Hori: Các đốm nâu xám đối xứng hai bên gò má, thường bị nhầm với nám chân sâu.
  • Bớt Ito: Tương tự bớt Ota nhưng xuất hiện ở vùng vai và cánh tay
  • Bớt giảm sắc tố: Một vùng da màu trắng nhạt hoặc sáng hơn vùng da xung quanh, ranh giới rõ ràng nhưng không mất sắc tố hoàn toàn như bệnh bạch biến, thường bị nhầm với lang ben hoặc dát trắng sau viêm da.
  • Bớt Spilus: Trên một nền dát màu nâu nhạt (giống dát cà phê sữa) xuất hiện các chấm nốt ruồi sẫm màu li ti bên trên, có thể ở bất kỳ đâu trên thân mình hoặc tứ chi.

4. Các vị trí thường bị bớt bẩm sinh

Vị trí của bớt bẩm sinh không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn mang ý nghĩa chẩn đoán quan trọng.

  • Vùng mặt và cổ: Các vết bớt ở vị trí “tầm nhìn trung tâm” như mắt, môi, mũi thường gây tự ti trầm trọng. Trẻ em có bớt ở mặt dễ bị trêu chọc tại trường học, dẫn đến xu hướng thu mình và trầm cảm.
  • Vùng cột sống: Những vết bớt bẩm sinh (đặc biệt là đám lông hoặc u máu) nằm ngay trên đường giữa cột sống có thể là dấu hiệu chỉ báo của dị tật nứt đốt sống (spina bifida) hoặc các bất thường thần kinh tiềm ẩn bên dưới.
  • Các chi và sự phì đại: Dị dạng mạch máu lớn ở tay hoặc chân có thể đi kèm với sự phát triển bất thường của xương và cơ, gây ra tình trạng chi to chi nhỏ (Hội chứng Klippel-Trenaunay).

5. Các phương pháp điều trị bớt bẩm sinh

Nhờ sự tiến bộ của công nghệ y khoa, việc xóa bỏ hoặc làm mờ bớt bẩm sinh đã trở nên an toàn và hiệu quả hơn bằng các công nghệ laser hiện đại và dược lý học.

5.1. Liệu pháp Laser

Nguyên lý của laser trong điều trị bớt là dựa trên thuyết quang nhiệt chọn lọc. Các bước sóng ánh sáng sẽ “nhận diện” đích đến (melanin hoặc hemoglobin) để phá hủy mà không làm hỏng da xung quanh.

  • Laser Vbeam (Pulsed Dye Laser – PDL): Tiêu chuẩn vàng cho bớt mạch máu. Bước sóng 595nm tác động làm đông mạch máu bị giãn mà không gây sẹo.
  • Laser Q-Switched (Nd:YAG, Alexandrite): Hiệu quả cho các loại bớt sắc tố như bớt Ota, bớt cà phê sữa.
  • Laser Pico (PicoSure/PicoWay): Công nghệ tiên tiến nhất hiện nay. Với xung cực ngắn (một phần nghìn tỷ giây), Laser Pico tán nhuyễn sắc tố thành bụi mịn, giúp cơ thể đào thải nhanh hơn và rút ngắn 50% liệu trình so với laser cũ.

5.2. Điều trị bằng thuốc (Nội khoa)

Trước đây, Corticosteroid là lựa chọn duy nhất nhưng lại gây nhiều tác dụng phụ. Ngày nay, thuốc chẹn beta (Beta-blockers) đã thay thế hoàn toàn và trở thành lựa chọn ưu tiên hàng đầu.

  • Các loại thuốc: Propranolol (đường uống) và Timolol (dạng bôi tại chỗ).
  • Cơ chế tác động: Thuốc gây co mạch tức thì, làm giảm lưu lượng máu đến khối u, ức chế các yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF) và kích thích tế bào u máu tự hủy (apoptosis).
  • Lưu ý lâm sàng: Việc sử dụng Propranolol cần được bác sĩ chuyên khoa chỉ định và theo dõi sát sao nhịp tim, huyết áp và đường huyết của trẻ, đặc biệt trong những tuần đầu điều trị.

5.3. Phẫu thuật can thiệp

Phẫu thuật thường không phải là lựa chọn đầu tiên trong điều trị bớt bẩm sinh, trừ các trường hợp có chỉ định y khoa cụ thể:

  • Khi nào cần can thiệp? Khi vết bớt có nguy cơ ác tính (như bớt sắc tố khổng lồ), bớt gây cản trở chức năng (che khuất tầm nhìn, bít đường thở) hoặc khi các liệu pháp laser/thuốc không đạt hiệu quả thẩm mỹ mong muốn.
  • Các kỹ thuật chính:
    • Cắt bỏ (Excision): Loại bỏ toàn bộ vùng da bệnh lý và khâu thẩm mỹ.
    • Ghép da (Skin Grafting): Sử dụng da từ vùng khác trên cơ thể để bù đắp vào vị trí bớt sau khi cắt bỏ.
    • Giãn da (Tissue Expansion): Đặt một túi giãn dưới vùng da lành cạnh vết bớt, bơm nước muối dần dần để da lành dãn ra, sau đó dùng chính vùng da dư này để che phủ vị trí bớt sau phẫu thuật.

6. Chi phí xóa bớt bẩm sinh và bảng giá tham khảo 2026

Chi phí điều trị bớt bẩm sinh phụ thuộc vào nhiều yếu tố: công nghệ (Laser Pico thường đắt hơn Q-Switched), diện tích vết bớt và uy tín của cơ sở y tế.

Bảng giá tham khảo (VNĐ/buổi):

Loại công nghệDiện tích nhỏ (< 5cm²)Diện tích lớn (> 20cm²)
Laser Q-Switched800.000 – 1.500.0002.500.000 – 4.500.000
Laser Pico (Cao cấp)2.000.000 – 3.500.0005.000.000 – 9.000.000
Laser Vbeam (Mạch máu)3.000.000 – 5.000.0006.000.000 – 12.000.000

Lưu ý: Một liệu trình thường kéo dài từ 5-10 buổi tùy vào độ đậm và độ sâu của vết bớt.

7. Quy trình chăm sóc da sau điều trị bớt bẩm sinh

Để đạt kết quả thẩm mỹ tối ưu và tránh biến chứng như tăng sắc tố sau viêm (PIH), bệnh nhân cần tuân thủ lộ trình phục hồi nghiêm ngặt.

7.1. Giai đoạn 3 ngày đầu

  • Không để vùng da điều trị tiếp xúc với nước sinh hoạt. Chỉ vệ sinh nhẹ nhàng bằng nước muối sinh lý.
  • Thoa kem phục hồi (chứa B5, Ceramide) liên tục để làm dịu da. (tùy theo sự chỉ dẫn của bác sĩ điều trị)
  • Kiêng nắng tuyệt đối bằng cách che chắn vật lý, không nên thoa kem chống nắng ngay lúc này để tránh kích ứng.

7.2. Giai đoạn 4-7 ngày

  • Da bắt đầu bong vảy li ti. Tuyệt đối không dùng tay bóc, nên để da tự bong tự nhiên tránh để bị thâm sạm.
  • Sử dụng kem chống nắng phổ rộng (SPF >30) mỗi ngày để bảo vệ lớp da non đang hình thành kết hợp che chắn vật lý khi tiếp xúc với ánh nắng.
  • Tăng cường bổ sung Vitamin C và uống nhiều nước để hỗ trợ quá trình đào thải sắc tố.

7.3. Chế độ ăn uống

  • Nên ăn: Rau xanh, trái cây giàu Vitamin E, C, thịt heo trắng.
  • Nên kiêng: Rau muống, thịt bò, hải sản, đồ nếp (trong ít nhất 2 tuần) để hạn chế nguy cơ sẹo lồi và ngứa ngáy.

8. Cách che bớt bẩm sinh

Đối với những bệnh nhân chưa có điều kiện điều trị triệt để hoặc vết bớt nằm ở vị trí khó xử lý, các phương pháp che phủ là “cứu cánh” quan trọng giúp cải thiện sự tự tin.

  • Camouflage Makeup: Các loại kem che khuyết điểm chuyên dụng (như Dermablend) có độ phủ cực cao, có thể che hoàn toàn màu đỏ của bớt rượu vang hoặc màu xanh của bớt Ota. Khả năng chống nước và bền màu lên đến 24h.
  • Xăm y học (Medical Tattooing): Đưa mực màu da vào vùng bớt giảm sắc tố (bớt trắng) để cân bằng màu da, mang lại kết quả lâu dài.

9. Có thể ngăn ngừa bớt bẩm sinh không?

Câu trả lời là KHÔNG THỂ ngăn ngừa hoàn toàn vì phần lớn bớt bẩm sinh là kết quả của sự sắp xếp ngẫu nhiên các tế bào hoặc đột biến gen soma xảy ra sau khi thụ thai (không di truyền). Đây là những yếu tố nằm ngoài sự kiểm soát của con người. Tuy nhiên, phụ nữ mang thai có thể giảm thiểu các rủi ro bằng cách:

  • Bổ sung Acid Folic: Hỗ trợ quá trình phân chia tế bào diễn ra chuẩn xác.
  • Hạn chế hóa chất độc hại: Tránh tiếp xúc với thuốc trừ sâu, kim loại nặng hoặc các tia bức xạ có thể gây đột biến gen soma.
  • Thăm khám định kỳ: Siêu âm hình thái học có thể phát hiện sớm một số khối dị dạng mạch máu lớn ở thai nhi.

Những câu hỏi thường gặp về bớt bẩm sinh

1. Xóa bớt bẩm sinh có đau không?

Trong quá trình thực hiện laser thẩm mỹ, bệnh nhân sẽ được ủ tê hoặc xịt lạnh. Cảm giác chỉ như tiếng chun búng nhẹ lên da. Với trẻ nhỏ, bác sĩ có thể chỉ định gây mê tĩnh mạch nhẹ để đảm bảo an toàn và tâm lý cho trẻ.

2. Tại sao bớt Mông Cổ thường không cần điều trị?

Vì đây là loại bớt lành tính nhất, sắc tố nằm ở lớp sâu nhưng có xu hướng tự đào thải hoàn toàn khi hệ miễn dịch và cấu trúc da của trẻ hoàn thiện (thường trước 5 tuổi). Can thiệp laser cho bớt Mông Cổ là không cần thiết trừ khi nó tồn tại sau 10 tuổi.

3. Bớt rượu vang để lâu không chữa có sao không?

Không chỉ ảnh hưởng thẩm mỹ, bớt rượu vang nếu không điều trị sẽ khiến da vùng đó dày lên, dễ chảy máu khi va chạm và có thể gây biến dạng khuôn mặt hoặc ảnh hưởng đến thị lực nếu bớt nằm quanh vùng mắt (Hội chứng Sturge-Weber).

4. Xóa bớt bằng laser có để lại sẹo không?

Với các dòng laser hiện đại như Laser Pico hay Vbeam, nguy cơ để lại sẹo là cực thấp). Sẹo thường chỉ xảy ra do chăm sóc sau điều trị sai cách hoặc thực hiện tại các cơ sở không có bác sĩ chuyên môn, sử dụng mức năng lượng quá cao gây bỏng da.

5. Sau khi xóa, vết bớt có quay trở lại không?

Đối với bớt sắc tố như bớt Ota, nếu đã xóa sạch hoàn toàn thì tỷ lệ tái phát rất thấp. Tuy nhiên, với dị dạng mạch máu, một số mao mạch có thể giãn nở trở lại sau nhiều năm, đòi hỏi việc điều trị duy trì định kỳ.

Với y học hiện đại, đa số các vết bớt bẩm sinh đều có thể được xử lý hiệu quả. Điều quan trọng nhất là cha mẹ cần đưa trẻ đi thăm khám sớm tại các cơ sở chuyên khoa da liễu uy tín để nắm bắt “giai đoạn vàng” trong điều trị. Nếu bạn hoặc người thân có vết bớt, hãy tìm đến các cơ sở da liễu uy tín để được bác sĩ tư vấn phác đồ điều trị cá nhân hóa, giúp lấy lại sự tự tin và làn da khỏe đẹp.


PHÒNG KHÁM CHUYÊN KHOA DA LIỄU TRẦN THỊNH

  • Địa chỉ: 980 Trần Hưng Đạo, Phường 7, Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
  • Hotline: 0909 543 385
  • Giờ làm việc: 08:00 – 19:00 (Thứ 2 – Thứ 7) | 08:00 – 12:00 (Chủ Nhật)

Bạn vẫn chưa rõ tình trạng da của mình?

Đăng ký soi da miễn phí cùng TS.BS Trần Thịnh để nhận phác đồ chính xác.

Xem bản đồ bệnh lý về da
Cuộn lên
GỌI Đặt lịch tư vấn Zalo ZALO